Với hàng loạt chính sách và đề án đã và đang được triển khai đồng bộ, phát triển nông nghiệp xanh, sinh thái, giảm phát thải ở Việt Nam đang chuyển mạnh từ định hướng sang hành động cụ thể.
Chuyển đổi xanh trong sản xuất nông nghiệp không chỉ nhằm tăng năng suất hay giá trị xuất khẩu, mà quan trọng hơn là giảm rủi ro khí hậu, bảo vệ hệ sinh thái, nâng cao chất lượng sống ở nông thôn và nâng vị thế nông sản Việt trên thị trường quốc tế. Cách tiếp cận này cho thấy sự thay đổi tư duy từ sản xuất đơn thuần sang kinh tế nông nghiệp, từ chạy theo sản lượng sang chú trọng chất lượng, hiệu quả và bền vững.
Trên thực tế, chuyển đổi xanh không diễn ra đồng loạt mà được hiện thực hóa bằng các mô hình cụ thể, bắt đầu từ vùng sản xuất, hợp tác xã và từng hộ nông dân. Chính ở cơ sở, những lợi ích kinh tế – môi trường – xã hội của nông nghiệp xanh dần trở nên rõ ràng, thúc đẩy người sản xuất thay đổi tập quán canh tác lâu nay.
Lúa – một trong những cây trồng chủ lực của ngành nông nghiệp, đồng thời là trụ cột an ninh lương thực được coi là một điểm nhấn mạnh mẽ trong phát triển các mô hình sản xuất giảm phát thải của nông nghiệp. Đề án "Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030" đã được triển khai thí điểm. Trong đó, nhiều mô hình cho thấy chi phí sản xuất giảm từ 10-20%, lượng giống gieo sạ giảm, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hợp lý hơn, trong khi năng suất và chất lượng lúa được nâng lên.
Kết quả quan trọng nhất không chỉ nằm ở con số giảm phát thải hay tăng lợi nhuận, mà là sự thay đổi tư duy của nông dân: từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp, từ làm riêng lẻ sang liên kết theo chuỗi giá trị, từ chú trọng sản lượng sang đáp ứng yêu cầu thị trường. Đáng chú ý, từ cây lúa, các giải pháp giảm phát thải đang lan tỏa sang nhiều ngành hàng khác, đơn cử như cà phê - một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Trong lĩnh vực chăn nuôi - một lĩnh vực phát thải lớn, nhiều trang trại đã áp dụng hầm biogas, xử lý chất thải bằng vi sinh, điều chỉnh khẩu phần ăn để giảm phát thải nitơ và metan. Việc tách rắn - lỏng, tái sử dụng phân làm phân hữu cơ, sử dụng khí sinh học để phát điện đang hình thành các mô hình chăn nuôi tuần hoàn, vừa giảm phát thải tại chỗ, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế.
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, vai trò hấp thụ carbon và cân bằng tổng phát thải ngày càng được khẳng định. Các địa phương đẩy mạnh quản lý rừng bền vững, phát triển rừng gỗ lớn, cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC hoặc tương đương), bảo vệ rừng tự nhiên và số hóa diện tích rừng bằng công nghệ viễn thám. Cùng với đó, cơ chế REDD+ tiếp tục được mở rộng, từng bước chuẩn bị cho việc tham gia thị trường tín chỉ carbon.
Theo các chuyên gia, nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn không chỉ là định hướng, mà đã trở thành hành động cụ thể, mang lại kết quả rõ nét trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu. Thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường carbon, tín dụng xanh, khuyến khích doanh nghiệp và nông dân mở rộng các mô hình sản xuất ít phát thải, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp Việt Nam và đóng góp thiết thực vào mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.
Từ những mô hình chuyển đổi đến các chương trình quy mô vùng và quốc gia, có thể thấy nông nghiệp xanh ở Việt Nam đang từng bước đi vào chiều sâu. Hiệu quả không chỉ được đo bằng con số tăng trưởng, mà còn bằng sự bền vững của hệ sinh thái, thu nhập ổn định của người nông dân và niềm tin ngày càng lớn của thị trường đối với nông sản Việt Nam.
PHẠM DUNG
Nguồn thiennhienmoitruong.vn
Link bài gốchttps://thiennhienmoitruong.vn/tang-truong-xanh-quoc-gia-goc-nhin-tu-giam-phat-thai-trong-san-xuat-nong-nghiep.html