Các khu Ramsar của Việt Nam không chỉ là những vùng đất ngập nước có giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học mà còn giữ vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, thích ứng với biến đổi khí hậu và đảm bảo sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Sau hơn 35 năm tham gia Công ước Ramsar, Việt Nam đã xây dựng được hệ thống 9 khu Ramsar với tổng diện tích hơn 120.500 ha. Đây là nơi sinh sống của hàng nghìn loài động, thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm, nguy cấp, nằm trong danh mục ưu tiên bảo tồn của Việt Nam và thế giới.
(Ảnh minh họa)
Bên cạnh giá trị về bảo tồn thiên nhiên, các hệ sinh thái đất ngập nước còn cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như điều hòa nguồn nước, giảm thiểu tác động của thiên tai, bảo vệ bờ biển, hấp thụ và lưu trữ carbon, góp phần bảo đảm an ninh lương thực, an ninh nguồn nước và hỗ trợ phát triển sinh kế cho người dân.
Tuy nhiên, các khu Ramsar hiện đang phải đối mặt với nhiều sức ép ngày càng gia tăng. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xâm nhập mặn, ô nhiễm môi trường, suy giảm nguồn nước, khai thác tài nguyên quá mức và áp lực phát triển hạ tầng đang tác động trực tiếp đến chất lượng các hệ sinh thái đất ngập nước.
Nhiều khu Ramsar cũng gặp không ít khó khăn trong công tác quản lý do hạn chế về nguồn lực, thiếu kinh phí cho hoạt động bảo tồn, năng lực giám sát còn chưa đồng đều, cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học chưa được cập nhật thường xuyên và cơ chế phối hợp liên ngành ở một số nơi vẫn còn những bất cập.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện các cam kết quốc tế về bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu, việc nâng cao hiệu quả quản lý các khu Ramsar trở thành yêu cầu cấp thiết. Đơn cử như yếu tố kỹ thuật liên quan đến công tác quản lý các khu Ramsar (giám sát đa dạng sinh học, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước, cập nhật Phiếu thông tin Ramsar (RIS) và xây dựng hệ thống báo cáo định kỳ). Việc hoàn thiện các hướng dẫn kỹ thuật sẽ góp phần chuẩn hóa phương pháp quản lý, tạo cơ sở để các khu Ramsar trên cả nước áp dụng thống nhất, đồng thời nâng cao năng lực theo dõi, đánh giá và bảo tồn đa dạng sinh học.
Các khu Ramsar không tồn tại độc lập mà có mối liên kết chặt chẽ với hệ thống sông ngòi, nguồn nước, sinh kế và cộng đồng dân cư xung quanh. Do đó, công tác bảo tồn cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo vệ thiên nhiên với phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân. Những nỗ lực phục hồi và bảo tồn đất ngập nước không chỉ giúp duy trì đa dạng sinh học mà còn góp phần tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng.
HẢI YẾN